越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tàu hàng” (1)
tàu hàng
英语
名cargo ship
Tàu chở hàng đã đến cảng.
The cargo ship has arrived at the port.
相关词“tàu hàng” (0)
未找到相关词。
短语“tàu hàng” (3)
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
In February 2025, the aircraft carrier USS Harry S. Truman collided with the cargo ship Besiktas-M.
Một tàu hàng cũng bị trúng tập kích.
A cargo ship was also hit by a raid.
Khu trục hạm của Mỹ đã nã pháo vào tàu hàng.
The US destroyer fired cannons at the cargo ship.
